Blog

Ngôn ngữ lập trình C là gì? Tính ứng dụng của ngôn ngữ lập trình C

Ngôn ngữ lập trình C là gì?

Ngôn ngữ lập trình C là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Điều này khiến nhiều người đặt câu hỏi về ý nghĩa của ngôn ngữ C và lập trình C. Vì kiến thức này được giảng dạy cho nhiều học viên IT, chúng ta hãy cùng điểm qua bài viết dưới đây để tìm hiểu chi tiết hơn nhé!

Ngôn ngữ lập trình C là gì?

Ngôn ngữ lập trình C là một ngôn ngữ lập trình được phát triển vào năm 1970 bởi Dennis Ritchie nhằm phát triển hệ điều hành UNIX. Ngôn ngữ C được sử dụng rộng rãi để tạo ra nhiều ứng dụng và hệ điều hành phức tạp như Windows, Python Interpreter, Oracle database, Git, ngôn ngữ lập trình Java, UNIX,… Nhờ vào cấu trúc độc lập, ngôn ngữ C được coi như “ngôn ngữ mẹ” của ngành IT và là nền tảng chính cho các ngôn ngữ như C++, C# và Java.

Tính ứng dụng của ngôn ngữ lập trình C

Ngôn ngữ lập trình C được sử dụng trực tiếp trên máy tính DEC PDP-11 bởi Dennis M. Ritchie vào năm 1972 để phát triển hệ điều hành UNIX của Bell Labs. Ngôn ngữ C có tính ứng dụng thực tế, cho phép tạo ra các ứng dụng hệ thống trực tiếp tương tác với các thiết bị phần cứng trong thiết bị điện tử như Kernels, trình điều khiển,… Năm 1978, Brian Kernighan và Dennis Ritchie đã công khai ngôn ngữ lập trình C và đưa ra tiêu chuẩn K & R.

Đặc tính của ngôn ngữ lập trình C

Ngôn ngữ lập trình C được sử dụng để viết các ngôn ngữ lập trình khác như JVMs, Kernels, C++, C#,… nhằm cung cấp các khái niệm cốt lõi, xử lý tập tin,… một cách chính xác. Ngôn ngữ C còn có khả năng tạo ra hệ điều hành, các thiết bị phần cứng, hạt nhân, trình điều khiển,… trên máy tính và thiết bị điện tử.

Ngoài ra, ngôn ngữ lập trình C còn có cấu trúc một tập con của ngôn ngữ thủ tục, đảm bảo tính chia nhỏ một chương trình thành nhiều khối hoặc nhiều phần để đáp ứng tính dễ hiểu và dễ sửa đổi hơn. Đồng thời, ngôn ngữ C còn được công nhận là ngôn ngữ bậc trung bởi tính hỗ trợ tính năng cho ngôn ngữ bậc thấp và bậc cao.

Lịch sử của ngôn ngữ lập trình C

Lịch sử thành lập và phát triển của ngôn ngữ lập trình C rất ý nghĩa. Vào năm 1960, các lập trình viên hàng đầu trên thế giới đã tạo ra ngôn ngữ cơ sở AlGOL để sử dụng rộng rãi tại Châu Âu. Năm 1967, Martin Richards đã thiết kế và phát triển ngôn ngữ lập trình BCPL. Qua 3 năm tiếp theo, năm 1970, lập trình viên Ken Thompson đã giới thiệu ngôn ngữ lập trình B để lập trình hệ thống. Năm 1972, Dennis Ritchie đã tạo ra ngôn ngữ lập trình mới có tính năng kế thừa từ ALGOL, BCPL và B, đó là ngôn ngữ lập trình C.

Code ví dụ C

Dưới đây là các code ví dụ C cơ bản nhất để giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ lập trình C trước khi quyết định học ngành công nghệ thông tin:

  • #include <stdio.h>: Code bao gồm tệp tiêu đề đầu ra và đầu vào tiêu chuẩn từ thư viện C trước khi biên dịch chương trình C.
  • int main(): Code hàm chính bắt đầu thực thi chương trình C.
  • {: Code cho biết phần đầu tại hàm chính.
  • /*_some_comments_*/: Code không được xem xét thực thi và biên dịch chương trình C.
  • Printf("Hello_World! "): Code in kết quả ra màn hình.
  • Getch(): Mã code ví dụ C được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím.
  • Return 0: Code chuyên kết thúc chương trình C và trả về 0.
  • }: Mã code để biểu thị tính kết thúc của chức năng chính.

Tại sao nên sử dụng ngôn ngữ lập trình C?

Ngôn ngữ lập trình C là nền tảng dành cho lĩnh vực công nghệ thông tin. Nắm vững và sử dụng ngôn ngữ này sẽ giúp ích rất nhiều cho những nghiên cứu của lập trình viên. Ngôn ngữ C có tính hoạt động độc lập, đảm bảo tính ứng dụng linh hoạt cho người dùng nhờ vào khả năng thực thi nhanh chóng bởi các câu lệnh điều khiển và nhiều khái niệm khác.

Ngoài ra, ngôn ngữ C có cấu trúc chia thành nhiều mô-đun nhỏ, giúp việc kiểm tra, gỡ lỗi và bảo trì các website, ứng dụng, hệ thống trở nên dễ dàng. Ngôn ngữ C còn được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển các hệ thống quản lý nhân sự và điều khiển máy tính, website, ứng dụng và phần mềm một cách hiệu quả.

Học C có khó không và cần những điều kiện nào để học C?

Với tính năng và ứng dụng nổi bật như trên, việc học ngôn ngữ C có thể đòi hỏi một số điều kiện nhất định. Hãy đáp ứng những điều kiện sau đây để đảm bảo hiệu quả học tập tốt nhất:

  • Code đúng, không nên viết code quá nhanh: Bạn nên bình tĩnh và thực hiện những nguyên tắc cơ bản để đảm bảo viết code đúng, tránh sai sót.
  • Kiểm tra mã ví dụ: Đảm bảo kiểm tra mã ví dụ để hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng các câu lệnh.
  • Thực hành: Thực hành là một điều kiện quan trọng khi học ngôn ngữ C, giúp bạn vận dụng kiến thức vào thực tế và hiểu rõ hơn.
  • Viết/tạo ra mã riêng: Thử sáng chế trò chơi đơn giản để tích lũy kinh nghiệm và phát triển mã C phức tạp hơn trong tương lai.
  • Nắm được trình gỡ lỗi: Biết cách sử dụng công cụ gỡ lỗi để kiểm tra mã. Điều này giúp tránh lỗi cơ bản và tăng hiệu quả sử dụng ngôn ngữ C.
  • Tìm hiểu qua nhiều phương tiện: Tìm kiếm các thông tin liên quan đến ngôn ngữ C để tăng tốc quá trình học tập.

Ưu điểm nổi bật của ngôn ngữ lập trình C

Với tính năng ứng dụng cho máy tính, ngôn ngữ lập trình C có những thành phần chính như CPU, memory,… Điều này giúp người dùng hiểu rõ cấu trúc và tính vận hành của máy tính. Ngôn ngữ C được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như IoT, phần mềm và phần cứng của hệ điều hành iOS, Windows và Linux. Ngôn ngữ C có dung lượng nhẹ và tốc độ xử lý nhanh, đặc biệt khi tính toán với số liệu.

Tính ứng dụng của ngôn ngữ lập trình C

Với những ưu điểm nổi bật trên, ngôn ngữ lập trình C được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, phần mềm, chương trình, thiết bị khác nhau như smartphone, laptop, máy tính, robot, website và các hệ điều hành. Ngôn ngữ C giúp kiểm soát và điều khiển máy, ứng dụng, phần mềm một cách hiệu quả.

Lời kết

Với những thông tin trên, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về ngôn ngữ lập trình C. Sử dụng và hiểu rõ ngôn ngữ này sẽ giúp lập trình viên nắm bắt được nền tảng và ứng dụng hiệu quả trong công việc.

Related Articles

Back to top button