Blog

7 chủ đề từ vựng phổ biến liên quan đến kỳ nghỉ hè tiếng Anh là gì?

Chủ đề về kỳ nghỉ hè thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC và rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết này, BingGo Leaders sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ từ vựng liên quan đến chủ đề “Kỳ nghỉ hè tiếng Anh là gì?”.

1. Khái niệm về kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh

1.1. Kỳ nghỉ trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chúng ta gọi “kỳ nghỉ” là holiday hoặc vacation. Cụ thể:

  • “Holiday” nghĩa là những ngày lễ quan trọng trong năm, thường thì chúng ta sẽ được nghỉ vào những ngày đó.
  • “Vacation” thường được sử dụng để chỉ những chuyến đi du lịch, tham gia các hoạt động trong kỳ nghỉ đó.

1.2. Kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh là gì?

“Mùa hè” trong tiếng Anh là summer. Do đó, “kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh” được gọi là “summer holiday” hoặc “summer vacation”.

Ví dụ:

  • Kỳ nghỉ hè của tôi bắt đầu bằng chuyến đi đến Vịnh Hạ Long trong 2 ngày.
  • Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ hè tuyệt vời cùng nhau.

2. 6 nhóm từ vựng phổ biến về kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh

Từ vựng về kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh rất đa dạng. Để giúp bạn nắm vững từ vựng này, BingGo Leaders đã chia chúng thành 6 nhóm chính như sau:

2.1. Từ vựng về kỳ nghỉ hè ở bãi biển

Khi nghĩ đến kỳ nghỉ hè, chúng ta thường liên tưởng đến những bãi biển. Vì tắm biển và tham gia các hoạt động trên bãi biển rất phù hợp với không khí oi bức của mùa hè.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh phổ biến khi đi nghỉ hè trên bãi biển:

  • Barefoot (adj): đi chân trần, đi chân đất trên bãi biển
  • Cool off (v): làm mát cơ thể, giải nhiệt cơ thể
  • Floaties (n): phao bơi
  • Frisbee (n): đĩa bay
  • Jet ski (n): mô tô nước (di chuyển với tốc độ cao trên mặt nước)
  • Life guard (n): nhân viên cứu hộ trên bãi biển
  • Life jacket (n): áo phao cứu hộ
  • Pebbly (Adj): đá cuội, hòn cuội
  • Sandcastle (n): lâu đài cát
  • Sandy (adj): có nhiều cát
  • Seashore (n): bờ biển
  • Shade (n): chỗ bóng, chỗ bóng mát
  • Sunburn (n): da bị cháy nắng
  • Sunscreen (n): kem chống nắng
  • Take a dip (v): tắm biển/ đi bơi nhanh
  • Towel (n): khăn tắm
  • Waves (n): sóng biển

2.2. Từ vựng về kỳ nghỉ hè tại khu nghỉ dưỡng

Nhiều người chọn khu nghỉ dưỡng để làm điểm đến trong kỳ nghỉ hè. Dưới đây là một số từ thông dụng liên quan:

  • Attendants (n): nhân viên phục vụ
  • Peak season (n): mùa du lịch cao điểm
  • Pool (n): bể bơi
  • Rates (n): giá cả
  • Sun lounger (n): ghế nằm dài trên bãi biển (để tắm nắng)
  • Tip (v, n): tiền tip, tiền thưởng cho nhân viên phục vụ

2.3. Từ vựng về trang phục trong kỳ nghỉ hè

Thời trang mùa hè, đặc biệt là trang phục mà chúng ta thường mặc trong kỳ nghỉ hè, có những điểm đặc biệt riêng. Dưới đây là một số từ vựng thông dụng liên quan:

2.4. Từ vựng về đồ ăn, thức uống trong kỳ nghỉ hè

Trong những ngày hè nóng bức, không thể thiếu các món ăn, đồ uống mát lạnh. Tiếng Anh cung cấp nhiều từ vựng hay liên quan đến các món ăn trong kỳ nghỉ hè, bao gồm:

  • Cone (n): chiếc cốc chiên nhỏ (thường có kem bên trong)
  • Popsicle (n): que kem đông lạnh
  • Fresh produce (n): rau củ tươi sạch
  • Iced coffee (n): cà phê đá
  • Iced tea (n): trà đá
  • Ice pop (n): que kem
  • Snow cones (n): đá bào

2.5. Từ vựng miêu tả thời tiết trong kỳ nghỉ hè

Khi học từ vựng về kỳ nghỉ hè trong tiếng Anh, không thể bỏ qua các từ miêu tả nhiệt độ và thời tiết. Các từ này sẽ giúp bạn miêu tả kỳ nghỉ hè của mình một cách đặc biệt hơn.

2.6. Từ vựng về các hoạt động trong kỳ nghỉ hè

Phần quan trọng nhất trong bất kỳ kỳ nghỉ hè nào là những hoạt động mà chúng ta tham gia. Dù tham gia hoạt động nào đi nữa, mùa hè của chúng ta sẽ trở nên thú vị và có ích hơn.

Dưới đây là một số từ vựng về các hoạt động có thể thực hiện trong kỳ nghỉ hè:

  • Put your feet up: thư giãn
  • Do some sunbathing: phơi mình dưới ánh nắng mặt trời, tắm nắng
  • Get sunburnt: cháy nắng
  • Try the local food: thử và tận hưởng các món ăn địa phương
  • Go out at night: đi ra ngoài vào buổi tối
  • Dive/ Scuba diving: lặn biển
  • Sailing: đi thuyền trên biển
  • Windsurfing: lướt ván buồm
  • Water skiing: trượt nước
  • Rock-climbing: leo núi
  • Horse-riding: cưỡi ngựa
  • Backpacking: du lịch bụi
  • Hiking: đi bộ đường dài
  • Pitch the tent: cắm trại

Từ vựng liên quan đến chủ đề “Kỳ nghỉ hè tiếng Anh là gì?” vô cùng đa dạng nhưng rất cần thiết khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và viết lách. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn các từ vựng hữu ích để sử dụng khi cần thiết.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm từ vựng chất lượng về các chủ đề khác, đừng bỏ qua bài viết “Từ vựng tiếng Anh về lễ hội” của BingGo Leaders nhé!

Related Articles

Back to top button