Blog

Tự công bố sản phẩm là gì? (Quy định 2023)

Tự công bố sản phẩm là một trong những quyền và nghĩa vụ của chủ doanh nghiệp. Với công việc này, chủ doanh nghiệp không chỉ đảm bảo hoạt động kinh doanh mà còn nhận lại được sự tín nhiệm từ người tiêu dùng. Vậy, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về tự công bố sản phẩm là gì và những vấn đề liên quan trong bài viết dưới đây!

1. Tự công bố là gì? Tự công bố sản phẩm là gì?

Tại các văn bản hiện hành không có định nghĩa rõ về khái niệm tự công bố sản phẩm. Tuy nhiên, qua việc xem xét các hồ sơ và quy định thực hiện, chúng ta có thể hiểu rằng tự công bố sản phẩm đề cập đến việc các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân đăng ký các sản phẩm và hàng hoá trong hoạt động kinh doanh của mình với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Cụ thể, tự công bố sản phẩm áp dụng cho các loại sản phẩm sau:

  • Thực phẩm đã qua chế biến và đóng gói sẵn.
  • Phụ gia thực phẩm.
  • Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm.
  • Dụng cụ chứa thực phẩm.
  • Vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

2. Bản tự công bố là gì? Bản tự công bố sản phẩm là gì?

Nếu tự công bố sản phẩm là một thủ tục hành chính, thì bản tự công bố sản phẩm là kết quả của thủ tục này. Đơn giản nói, bản tự công bố sản phẩm là tài liệu doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân tạo ra sau quá trình tự công bố sản phẩm. Tài liệu này thể hiện việc công khai thông tin về lưu hành sản phẩm trong hoạt động kinh doanh của họ với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Lưu ý rằng bản tự công bố sản phẩm không có hiệu lực với các loại sản phẩm sau:

  • Sản phẩm, nguyên liệu sản xuất, nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ cho việc sản xuất nội bộ của tổ chức, cá nhân không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt.
  • Sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi.
  • Phụ gia thực phẩm hỗn hợp mới, phụ gia thực phẩm không nằm trong danh mục được phép sử dụng trong thực phẩm hoặc không phù hợp với đối tượng sử dụng theo quy định của Bộ Y tế.

3. Số tự công bố là gì? Số tự công bố sản phẩm là gì?

Sau khi hoàn thành thủ tục tự công bố sản phẩm, mỗi cá nhân, tổ chức sẽ nhận được số hiệu sản phẩm đã tự công bố từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Số tự công bố sản phẩm có ý nghĩa như sau:

  • Được sử dụng như số hiệu để cơ quan quản lý nhà nước xác nhận thông tin về các sản phẩm được phép tự công bố.
  • Dùng để tra cứu thông tin công bố sản phẩm trên trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Hỗ trợ việc kiểm tra và thanh tra về An toàn thực phẩm.
  • Tạo niềm tin cho người tiêu dùng bằng việc công bố lưu hành các sản phẩm đạt chất lượng qua quá trình quản lý nghiêm ngặt.
  • Cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm trước khi người tiêu dùng quyết định sử dụng, bao gồm thành phần có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

4. Tại sao cần tự công bố sản phẩm?

Có một số nguyên nhân khiến việc tự công bố sản phẩm trở thành cần thiết:

  • Bảo vệ người tiêu dùng trong việc sử dụng hàng hóa và dịch vụ: Người tiêu dùng là người mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt cá nhân, gia đình và tổ chức. Người tiêu dùng được coi là bên yếu thế trong quan hệ với các doanh nghiệp thực phẩm. Vì vậy, đây là một nghĩa vụ mà chủ doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức cần thực hiện.

  • Đảm bảo uy tín của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh: Trong quá trình hoạt động, việc xây dựng uy tín và thương hiệu là vô cùng quan trọng. Đối với các doanh nghiệp tự công bố sản phẩm, việc đăng ký với cơ quan chức nhà nước đồng nghĩa với việc chứng minh được sản phẩm đạt tiêu chuẩn và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

  • Nâng cao cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh: Mỗi sản phẩm trên thị trường đều phải cạnh tranh với nhiều lựa chọn khác. Tự công bố sản phẩm giúp đạt lợi thế trong việc cạnh tranh, thu hút một lượng lớn khách hàng và vượt qua các đối thủ. Từ đó, một thương hiệu uy tín và tạo dựng được sẽ giúp tăng doanh thu và duy trì sự ổn định trong thời gian dài.

5. Quy định pháp luật về tự công bố sản phẩm

5.1 Căn cứ pháp lý

  • Luật An toàn vệ sinh thực phẩm năm 2010.
  • Nghị định 15/2018/NĐ-CP về hướng dẫn chi tiết thi hành luật An toàn vệ sinh thực phẩm.

5.2 Hồ sơ tự công bố sản phẩm

Hồ sơ tự công bố sản phẩm bao gồm các giấy tờ sau:

  • Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
  • Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm có hiệu lực trong thời hạn 12 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ. Phiếu này do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm công nhận phù hợp với tiêu chuẩn ISO 17025 ban hành bởi Bộ Y tế. Chỉ tiêu an toàn được Ban Y tế quy định hoặc tổ chức, cá nhân công bố.

5.3 Trình tự thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ theo mẫu quy định.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền:

  • Hồ sơ được đăng tải trên trang thông tin của tổ chức, cá nhân và trang thông tin điện tử của cơ quan tiếp nhận.
  • Công bố trên Hệ thống thông tin dữ liệu cập nhật về an toàn thực phẩm theo chỉ định của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

Lưu ý:

  • Đối với các tổ chức, cá nhân không có Hệ thống thông tin dữ liệu cập nhật về an toàn thực phẩm, hồ sơ được gửi qua bưu điện hoặc đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để lưu trữ và công bố trên trang thông tin điện tử của cơ quan tiếp nhận.
  • Đối với các tổ chức, cá nhân sở hữu hai cơ sở sản xuất trở lên cùng sản xuất cùng một sản phẩm, hồ sơ chỉ cần nộp tại một cơ quan quản lý nhà nước do tổ chức, cá nhân lựa chọn. Những lần tự công bố sau đó phải nộp hồ sơ tại cùng cơ quan đã lựa chọn trước đó.

Bước 3: Nhận kết quả

Khi hồ sơ hợp lệ và công khai trên trang thông tin của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bản tự công bố hồ sơ chính thức có hiệu lực và có thể tải về sử dụng.

6. Một số câu hỏi thường gặp về tự công bố sản phẩm

6.1 Có thể tự công bố sản phẩm chức năng không?

Thực phẩm chức năng (functional foods) được quy định bởi Bộ Y tế và bao gồm các loại thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học và thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt. Theo Thông tư số 43/2014/TT-BYT, thực phẩm chức năng phải được công bố và đăng ký theo quy định của Bộ Y tế trước khi được phép lưu thông trên thị trường. Vì vậy, không thể tự công bố sản phẩm chức năng.

6.2 Tự công bố sản phẩm có mất phí không?

Hiện nay, việc tự công bố sản phẩm không mất phí. Doanh nghiệp chỉ cần chi trả phí kiểm nghiệm thực phẩm tại các đơn vị đạt tiêu chuẩn VILAS 694 và tiêu chuẩn quốc tế Ilac-MRA. Mức phí này sẽ được công bố và có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cơ sở.

6.3 Sự khác nhau giữa tự công bố sản phẩm và đăng ký công bố sản phẩm là gì?

Tự công bố sản phẩm là doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân tự làm hồ sơ và công khai trên các trang thông tin được quy định. Đăng ký công bố sản phẩm là quy trình do cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành và chứng nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

6.4 Hồ sơ tự công bố sản phẩm có thời hạn bao lâu?

Thời hạn của hồ sơ tự công bố sản phẩm phụ thuộc vào thời hạn của phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Thông thường, thời hạn này không quá 12 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ. Vì vậy, việc chuẩn bị hồ sơ nên được thực hiện trong vòng 12 tháng để đảm bảo tính hợp lệ của thủ tục.

Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Công ty Luật ACC chuyên tư vấn pháp luật và các vấn đề liên quan tại Việt Nam.

Related Articles

Back to top button